Current Asset – Tài sản lưu động là gì? Khái niệm, Phân loại & Quản lý
Tài sản lưu động chiếm hơn 50% tổng tài sản của hầu hết doanh nghiệp, đóng vai trò quyết định trong khả năng thanh toán và vận hành. Việc quản lý tài sản lưu động hiệu quả có thể tăng đáng kể lợi nhuận nhờ tối ưu dòng tiền và giảm chi phí tồn kho. Vậy tài sản lưu động là gì và làm thế nào để phân loại và quản lý chúng một cách hiệu quả? Cùng Friday tìm hiểu trong bài viết dưới đây!
1. Tài sản lưu động là gì?
Tài sản lưu động (current asset) là những loại tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tiêu thụ trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động liên tục của doanh nghiệp.
Tài sản lưu động là gì
Cách tính tài sản lưu động
Tài sản lưu động của doanh nghiệp được xác định bằng tổng các mục trong tài sản lưu động:
Tài sản lưu động = Tiền mặt + Tiền gửi ngân hàng + Công nợ + Hàng tồn kho + Các khoản phải thu + Đầu tư tài chính ngắn hạn + Chi phí trả trước
Xem thêm: Tài Sản Doanh Nghiệp Là Gì? Phân Loại Và Vai Trò Trong Hoạt Động Kinh Doanh
2. Phân loại tài sản lưu động
Tài sản lưu động (current asset) có thể được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên lĩnh vực sử dụng, hình thái biểu hiện và vai trò trong các hoạt động kinh doanh.
2.1. Phân loại theo lĩnh vực tham gia
Tài sản lưu động được chia thành 2 nhóm chính:
Tài sản lưu động trong sản xuất: Là những tài sản trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và tạo ra sản phẩm, bao gồm:
- Nguyên vật liệu, nhiên liệu: Các nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm dùng để sản xuất. Ví dụ: gỗ trong ngành nội thất, thép trong ngành xây dựng.
- Phụ tùng thay thế: Các linh kiện, bộ phận dùng để thay thế khi máy móc, thiết bị hư hỏng.
- Công cụ, dụng cụ: Các công cụ hỗ trợ sản xuất như khuôn đúc, búa, tua vít, máy khoan,…
- Sản phẩm dở dang: Những sản phẩm chưa hoàn thiện, đang trong quá trình sản xuất.
Tài sản lưu động trong lưu thông: Là những tài sản phục vụ quá trình kinh doanh, mua bán, phân phối hàng hóa, bao gồm:
- Thành phẩm chờ bán: Sản phẩm đã hoàn thiện nhưng chưa được tiêu thụ.
- Hàng gửi bán: Hàng hóa đã chuyển đến đại lý hoặc khách hàng nhưng chưa được thanh toán.
- Các khoản phải thu ngắn hạn: Khoản tiền doanh nghiệp chưa thu được từ khách hàng, đối tác trong thời gian ngắn (dưới 1 năm).
- Vốn bằng tiền: Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các khoản tương đương tiền có thể sử dụng ngay.
2.2. Phân loại theo hình thái biểu hiện
Dựa vào hình thức tồn tại của tài sản lưu động, chúng được chia thành 3 nhóm chính:
- Tài sản lưu động hiện vật: Bao gồm các tài sản có thể nhìn thấy, chạm vào như nguyên vật liệu, hàng tồn kho, sản phẩm dở dang. Đây là nhóm tài sản quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục.
- Tài sản lưu động tài chính: Là các tài sản có thể quy đổi thành tiền mặt nhanh chóng, bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, chứng khoán ngắn hạn và các khoản đầu tư ngắn hạn.
- Tài sản lưu động vô hình: Gồm các chi phí đã chi trả trước nhưng chưa sử dụng hết, như chi phí thuê văn phòng, phí bảo hiểm, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D).
2.3. Phân loại theo vai trò trong hoạt động kinh doanh
Tài sản lưu động cũng có thể chia thành 2 nhóm dựa trên mức độ sử dụng trong doanh nghiệp:
- Tài sản lưu động thường xuyên: Là các tài sản có mặt liên tục trong hoạt động kinh doanh, giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru. Ví dụ: nguyên liệu sản xuất, hàng tồn kho, tiền mặt, các khoản phải thu.
- Tài sản lưu động không thường xuyên: Là những tài sản xuất hiện không định kỳ, chỉ phục vụ nhu cầu ngắn hạn. Ví dụ: hàng nhập khẩu theo đơn hàng lớn, khoản tiền tạm ứng cho nhân viên đi công tác,…
3. Vai trò của tài sản lưu động
Tài sản lưu động (current asset) đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động tài chính và kinh doanh của doanh nghiệp. Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán và quản lý dòng tiền mà còn phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trên bảng cân đối kế toán.
3.1. Vai trò trong doanh nghiệp
Tài sản lưu động (current asset) giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động và đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn. Cụ thể:
- Duy trì sản xuất, kinh doanh: Đảm bảo nguyên vật liệu, công cụ sản xuất luôn sẵn sàng.
- Đảm bảo thanh toán: Tiền mặt, khoản phải thu giúp doanh nghiệp trả nợ đúng hạn.
- Tăng tính linh hoạt: Doanh nghiệp có thể nhanh chóng điều chỉnh nguồn lực theo nhu cầu.
- Giảm rủi ro tài chính: Quản lý tốt giúp tránh thiếu hụt vốn và giảm áp lực vay nợ.
3.2. Vai trò trong bảng cân đối kế toán
Tài sản lưu động là một phần quan trọng trong bảng cân đối kế toán, phản ánh khả năng thanh khoản và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
- Đảm bảo tính thanh khoản: Tài sản lưu động có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt, giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và đáp ứng nhu cầu chi tiêu hàng ngày.
- Đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn: Doanh nghiệp sử dụng tài sản lưu động để thanh toán lương, chi phí vận hành và công nợ đến hạn. Thiếu hụt tài sản lưu động có thể gây khó khăn tài chính.
- Đánh giá tình hình tài chính: Lượng tài sản lưu động phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Tài sản lớn giúp doanh nghiệp ổn định, trong khi thiếu hụt có thể gây rủi ro.
- Hỗ trợ quyết định đầu tư: Tài sản lưu động nhiều giúp doanh nghiệp linh hoạt đầu tư, mở rộng quy mô và tối ưu dòng tiền để tăng trưởng bền vững.
Vai trò của tài sản lưu động trong bảng cân đối kế toán
4. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động
Tài sản lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. Quản lý tốt tài sản lưu động giúp tối ưu dòng tiền, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn và đảm bảo sự ổn định tài chính. Dưới đây là một số phương pháp để cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản lưu động:
4.1. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả
Hàng tồn kho chiếm một phần đáng kể trong tài sản lưu động. Nếu không kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng hàng tồn kho dư thừa, gây lãng phí tài nguyên hoặc thiếu hụt, làm gián đoạn sản xuất kinh doanh. Một số giải pháp để tối ưu quản lý hàng tồn kho:
- Áp dụng phương pháp Just-in-time (JIT): Đây là mô hình quản lý giúp doanh nghiệp nhập hàng đúng thời điểm cần sử dụng, tránh tình trạng tồn kho dư thừa
- Theo dõi và phân loại hàng tồn kho: Doanh nghiệp cần kiểm kê định kỳ, sử dụng các phương pháp phù hợp để ưu tiên kiểm soát các mặt hàng quan trọng.
Quản lý hàng tồn kho
4.2. Quản lý các khoản phải thu
Các khoản phải thu là dòng tiền chưa thực sự vào doanh nghiệp. Việc quản lý không tốt khoản này có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt vốn lưu động hoặc phát sinh nợ xấu. Để cải thiện hiệu quả quản lý khoản phải thu, cần:
- Xây dựng chính sách tín dụng hợp lý: Xác định rõ các điều kiện thanh toán, hạn mức tín dụng cho từng nhóm khách hàng nhằm hạn chế rủi ro.
- Theo dõi công nợ thường xuyên: Sử dụng phần mềm kế toán hoặc ERP để cập nhật tình trạng thanh toán của khách hàng, tránh nợ quá hạn.
- Đẩy mạnh thu hồi công nợ: Cần có biện pháp nhắc nhở khách hàng thanh toán đúng hạn và áp dụng chính sách chiết khấu hoặc phạt chậm thanh toán nếu cần thiết.
4.3. Quản lý tiền mặt
Tiền mặt là yếu tố quan trọng trong tài sản lưu động, giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động ổn định. Quản lý tiền mặt hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính.
- Dự báo dòng tiền chính xác: Cần lập kế hoạch thu – chi rõ ràng, theo dõi sát dòng tiền ra vào để tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa quá mức.
- Kiểm soát chi tiêu hợp lý: Cần giảm thiểu các khoản chi không cần thiết, tối ưu các khoản thanh toán để duy trì mức tiền mặt an toàn
- Đầu tư ngắn hạn để tăng lợi nhuận: Nếu có tiền nhàn rỗi, doanh nghiệp có thể gửi tiết kiệm kỳ hạn ngắn, đầu tư vào chứng khoán hoặc các kênh tài chính an toàn nhằm sinh lời.
Kết Luận
Việc quản lý tài sản lưu động hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính mà còn tối ưu dòng tiền, đảm bảo khả năng thanh toán và đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý tài sản lưu động như phần mềm Friday có thể giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền, kiểm soát hàng tồn kho và quản lý công nợ một cách chính xác, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động và tăng trưởng bền vững hơn.