Trong chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước sử dụng nhiều công cụ điều tiết, trong đó lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn là hai công cụ quan trọng. Tuy nghe có vẻ tương đồng, nhưng hai loại lãi suất này có bản chất và mục đích sử dụng khác nhau. Vậy lãi suất tái chiết khấu là gì và nó khác gì so với lãi suất tái cấp vốn? Friday sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt này một cách dễ hiểu và chính xác.
1. Lãi suất tái chiết khấu là gì?
Lãi suất tái chiết khấu là công cụ tài chính mà ngân hàng trung ương sử dụng để cung cấp vốn ngắn hạn cho các ngân hàng thương mại. Khi ngân hàng thương mại cần vốn, họ có thể bán lại các giấy tờ có giá mà họ đang nắm giữ (như thương phiếu của doanh nghiệp) cho ngân hàng trung ương với mức lãi suất tái chiết khấu. Lãi suất này thường thấp hơn các lãi suất vay thông thường, giúp ngân hàng thương mại giải quyết nhu cầu thanh khoản nhanh chóng.
⇒ Lãi suất tái chiết khấu là “giá” mà ngân hàng trung ương tính khi mua lại các giấy tờ có giá từ ngân hàng thương mại, hỗ trợ họ có tiền mặt trước khi giấy tờ đó đến hạn.
2. Hiểu rõ các thuật ngữ liên quan tới lãi suất tái chiết khấu
Cấp tín dụng
- Định nghĩa: Là việc một tổ chức hoặc cá nhân được phép sử dụng một khoản tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, với cam kết hoàn trả theo các hình thức như vay vốn, chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng, bao thanh toán, hoặc cho thuê tài chính.
- Ý nghĩa: Cung cấp nguồn vốn cho doanh nghiệp và cá nhân để đáp ứng nhu cầu tài chính, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong giao dịch tín dụng.
Chiết khấu
- Định nghĩa: Là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng mua lại các giấy tờ có giá (như thương phiếu, tín phiếu) trước khi chúng đến hạn thanh toán, với mức giá thấp hơn giá trị danh nghĩa. Ngân hàng có thể giữ quyền truy đòi nếu bên thụ hưởng không thanh toán đúng hạn.
- Ý nghĩa: Giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân có tiền mặt ngay lập tức, đồng thời mang lại lợi nhuận cho ngân hàng thông qua chênh lệch giá mua và giá trị danh nghĩa.
Tái chiết khấu
- Định nghĩa: Là quá trình ngân hàng trung ương mua lại các giấy tờ có giá đã được ngân hàng thương mại chiết khấu trước đó, nhằm cung cấp thanh khoản cho ngân hàng thương mại trước khi giấy tờ đến hạn thanh toán.
- Ý nghĩa: Là công cụ của ngân hàng trung ương để hỗ trợ ngân hàng thương mại giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn và điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế.
Lãi suất hoán đổi công cụ nợ
- Định nghĩa: Là mức lãi suất chiết khấu được sử dụng để xác định giá trị của công cụ nợ cũ (bị hoán đổi) và công cụ nợ mới (được hoán đổi) trong các giao dịch tái cấu trúc nợ.
- Ý nghĩa: Giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc định giá các công cụ nợ khi thực hiện hoán đổi, hỗ trợ quản lý rủi ro tài chính.
3. Lãi suất tái chiết khấu tác động đến ngân hàng như nào
3.1. Với ngân hàng nhà nước
Lãi suất tái chiết khấu là đòn bẩy chính sách tiền tệ, giúp ngân hàng nhà nước quản lý cung tiền, ổn định kinh tế và hỗ trợ hệ thống tài chính. Các tác động cụ thể bao gồm:
- Điều tiết cung tiền trong nền kinh tế:
- Lãi suất thấp: Khuyến khích ngân hàng thương mại vay vốn từ ngân hàng nhà nước bằng cách tái chiết khấu giấy tờ có giá, tăng cung tiền để kích thích sản xuất và tiêu dùng.
- Lãi suất cao: Hạn chế vay vốn, giảm cung tiền, giúp kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả, nhưng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.
- Quản lý thanh khoản hệ thống ngân hàng:
- Khi giảm lãi suất tái chiết khấu, ngân hàng nhà nước tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại tiếp cận vốn dễ dàng, đảm bảo thanh khoản trong các giai đoạn khó khăn.
- Ngược lại, lãi suất cao buộc ngân hàng thương mại tự quản lý thanh khoản chặt chẽ, giảm rủi ro cho toàn hệ thống tài chính.
- Ổn định thị trường lãi suất:
Lãi suất tái chiết khấu định hướng lãi suất thị trường, giúp ngân hàng nhà nước kiểm soát biến động lãi suất, cân bằng cung cầu tiền tệ, và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
3.2. Với ngân hàng thương mại
Lãi suất tái chiết khấu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản, chi phí vốn, và hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại. Các tác động chính như sau:
- Tăng hoặc giảm thanh khoản:
- Lãi suất thấp: Ngân hàng thương mại dễ vay vốn từ ngân hàng nhà nước với chi phí thấp bằng cách tái chiết khấu giấy tờ có giá, tăng vốn khả dụng để cho vay hoặc giải quyết nhu cầu tài chính.
- Lãi suất cao: Chi phí vay tăng, ngân hàng hạn chế tái chiết khấu, dẫn đến giảm thanh khoản, gây khó khăn trong đáp ứng nhu cầu vốn.
- Ảnh hưởng đến dự trữ tiền mặt:
- Khi lãi suất tái chiết khấu cao, ngân hàng thương mại có xu hướng giữ nhiều tiền mặt hơn để đảm bảo thanh khoản mà không phụ thuộc vào vốn vay đắt đỏ từ ngân hàng nhà nước.
- Khi lãi suất thấp, ngân hàng giảm dự trữ tiền mặt để tối ưu hóa lợi nhuận, vì có thể vay dễ dàng từ ngân hàng nhà nước khi cần.
- Tác động đến hoạt động tín dụng:
- Lãi suất cao: Ngân hàng thương mại hạn chế cho vay, đặc biệt với các khoản vay rủi ro cao, để duy trì thanh khoản, làm giảm nguồn tín dụng cung ứng cho doanh nghiệp và cá nhân.
- Lãi suất thấp: Ngân hàng tăng cường cho vay với lãi suất thấp hơn, kích thích nhu cầu vay vốn từ khách hàng.
- Chi phí vốn và lợi nhuận:
- Lãi suất tái chiết khấu thấp giảm chi phí khi ngân hàng tái chiết khấu giấy tờ có giá, cho phép giảm lãi suất cho vay, tăng sức cạnh tranh.
- Lãi suất cao làm tăng chi phí vốn, buộc ngân hàng nâng lãi suất cho vay, có thể giảm nhu cầu vay và ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Ví dụ: Ngân hàng sở hữu trái phiếu chính phủ trị giá 1.000 tỷ đồng, nếu lãi suất tái chiết khấu giảm 0,25%, ngân hàng có thể tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí mỗi năm.
Xem thêm: Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là gì? Cách tính, Hạch toán và Sử dụng
4. Sự khác biệt giữa lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn
Điểm giống nhau
Lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn có một số đặc điểm chung:
- Mục đích: Cả hai đều được NHNN sử dụng để cung cấp vốn ngắn hạn, hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng, đồng thời điều tiết cung tiền trong nền kinh tế.
- Tài sản thế chấp: Đều yêu cầu các giấy tờ có giá hợp pháp (như trái phiếu chính phủ, tín phiếu, thương phiếu) làm tài sản đảm bảo khi vay.
- Quy định bởi NHNN: Cả hai mức lãi suất đều do NHNN ấn định, với mục tiêu quản lý chính sách tiền tệ và đảm bảo ổn định hệ thống tài chính.
- Lợi ích cho NHNN: NHNN thu lãi từ các khoản vay khi đến hạn thanh toán.
Điểm khác nhau:
Tiêu chí | Lãi suất tái chiết khấu | Lãi suất tái cấp vốn |
Khái niệm | Là lãi suất NHNN áp dụng khi mua lại (tái chiết khấu) các giấy tờ có giá từ ngân hàng thương mại trước khi chúng đến hạn thanh toán. | Là lãi suất NHNN áp dụng khi cung cấp vốn ngắn hạn cho ngân hàng thương mại để duy trì hoạt động thường xuyên khi có nhu cầu thanh khoản. |
Đối tượng áp dụng | Các giấy tờ có giá (như thương phiếu, tín phiếu, trái phiếu chính phủ) mà ngân hàng thương mại nắm giữ. | Các khoản vay hoặc nhu cầu vốn của ngân hàng thương mại để đáp ứng hoạt động tín dụng hoặc thanh khoản. |
Tài sản thế chấp | Giấy tờ có giá có độ rủi ro thấp, như tín phiếu NHNN, trái phiếu chính phủ do các tổ chức trung ương uy tín phát hành. | Giấy tờ có giá có độ rủi ro cao hơn, như trái phiếu chính quyền địa phương, với khả năng thanh toán kém ổn định hơn. |
Mức lãi suất | Theo Quyết định 1123/QĐ-NHNN, lãi suất tái chiết khấu là 3%/năm. | Theo Quyết định 1123/QĐ-NHNN, lãi suất tái cấp vốn là 4,5%/năm. |
5. Những yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất tái chiết khấu
5.1. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước
- Tác động: Chính sách tiền tệ của NHNN là yếu tố cốt lõi quyết định mức lãi suất tái chiết khấu, nhằm kiểm soát cung tiền và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Khi thắt chặt tiền tệ: NHNN tăng lãi suất tái chiết khấu để giảm cung tiền, kiềm chế lạm phát, hoặc hạn chế tín dụng quá mức.
- Khi nới lỏng tiền tệ: NHNN giảm lãi suất tái chiết khấu để kích thích tín dụng, tăng cung tiền, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
- Ví dụ: Trong giai đoạn lạm phát cao, NHNN có thể tăng lãi suất tái chiết khấu từ 3% lên 4% để giảm lượng tiền lưu thông.
5.2. Lạm phát
- Tác động: Lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất tái chiết khấu vì nó làm thay đổi giá trị thực của tiền.
- Lạm phát tăng: Chi phí vay thực tế giảm, thúc đẩy nhu cầu vay vốn, khiến NHNN tăng lãi suất tái chiết khấu để kiểm soát cung tiền và ổn định giá cả.
- Lạm phát thấp hoặc suy thoái: NHNN giảm lãi suất tái chiết khấu để khuyến khích vay vốn, kích thích tiêu dùng và đầu tư.
- Ví dụ: Nếu lạm phát đạt 5%, NHNN có thể tăng lãi suất tái chiết khấu để ngăn giá cả leo thang.
5.3. Biến động tài chính các ngân hàng thương mại
- Tác động: Tình hình tài chính của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là rủi ro tín dụng hoặc nợ xấu, ảnh hưởng đến quyết định điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu.
- Khó khăn thanh khoản: NHNN có thể giảm lãi suất tái chiết khấu để hỗ trợ ngân hàng thương mại tiếp cận vốn rẻ, cải thiện khả năng thanh toán.
- Tài chính ổn định: NHNN có thể giữ hoặc tăng lãi suất để kiểm soát rủi ro, buộc ngân hàng quản lý vốn chặt chẽ hơn.
- Rủi ro kỳ hạn tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu cao khiến khách hàng lo lắng, rút tiền hàng loạt, buộc NHNN điều chỉnh lãi suất để ổn định hệ thống.
- Ví dụ: Một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu 10% gặp khó khăn thanh khoản, NHNN có thể giảm lãi suất tái chiết khấu để hỗ trợ.
5.3. Tình hình tiền tệ quốc tế
- Tác động: Biến động tiền tệ quốc tế, như thay đổi lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn (FED, ECB) hoặc biến động tỷ giá, ảnh hưởng gián tiếp đến lãi suất tái chiết khấu.
- Lãi suất quốc tế tăng: NHNN có thể tăng lãi suất tái chiết khấu để giữ vốn trong nước, tránh dòng vốn chảy ra ngoài.
- Khủng hoảng tài chính toàn cầu: NHNN có thể giảm lãi suất để hỗ trợ thanh khoản và ổn định thị trường nội địa.
- Ví dụ: Nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất, NHNN có thể điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu để bảo vệ tỷ giá đồng VND.
6. Các câu hỏi thường gặp xoay quanh lãi suất tái chiết khấu
1. Ai quyết định mức lãi suất tái chiết khấu?
⇒ NHNN quyết định mức lãi suất tái chiết khấu dựa trên mục tiêu chính sách tiền tệ, tình hình lạm phát, cung cầu tiền tệ, và biến động tài chính quốc tế.
2. Lãi suất tái chiết khấu tác động đến doanh nghiệp ra sao?
- Lãi suất thấp: Giảm chi phí vay vốn từ ngân hàng thương mại, kích thích đầu tư và sản xuất.
- Lãi suất cao: Tăng chi phí vay, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, có thể làm chậm hoạt động kinh doanh.
3. Tại sao NHNN điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu?
NHNN điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu để:
- Kiểm soát cung tiền, ổn định lạm phát.
- Hỗ trợ thanh khoản cho ngân hàng thương mại.
- Ổn định tỷ giá và thị trường tài chính trong bối cảnh biến động quốc tế.
4. Doanh nghiệp cần làm gì khi lãi suất tái chiết khấu thay đổi?
- Theo dõi chính sách của NHNN để dự đoán xu hướng lãi suất vay.
- Lập kế hoạch tài chính linh hoạt, tận dụng lãi suất thấp để vay vốn đầu tư.
- Quản lý dòng tiền chặt chẽ khi lãi suất tăng để giảm phụ thuộc vào vay ngân hàng.
5. Làm thế nào để biết mức lãi suất tái chiết khấu hiện tại?
⇒ Kiểm tra các quyết định và thông báo chính thức từ NHNN, ví dụ Quyết định 1123/QĐ-NHNN năm 2023 quy định lãi suất tái chiết khấu là 3%/năm. Các thông tin này thường được công bố trên website NHNN hoặc báo chí tài chính.
Kết luận
Lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn đều là công cụ điều hành lãi suất quan trọng của Ngân hàng Nhà nước, nhưng mỗi loại phục vụ những mục tiêu khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại lãi suất này không chỉ giúp doanh nghiệp, ngân hàng đưa ra chiến lược tài chính hợp lý, mà còn giúp nhà đầu tư và người dân nắm bắt xu hướng chính sách tiền tệ trong từng giai đoạn.