Tài Sản Là Gì? Định Nghĩa, Phân Loại & Quyền Sở Hữu

Tài sản là một phần quan trọng trong cuộc sống và nền kinh tế. Từ tiền bạc, nhà cửa, đất đai đến các tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ – tất cả đều có giá trị và ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân, doanh nghiệp và xã hội. Nhưng thực chất tài sản là gì? Có những loại tài sản nào và quyền sở hữu tài sản được quy định ra sao? Cùng Friday tìm hiểu khái niệm, phân loại tài sản cũng như các quyền của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật.

1. Tài sản là gì?

Theo điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản được định nghĩa như sau:

  • Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
  • Tài sản chia thành hai nhóm chính: bất động sản và động sản. Các loại tài sản này bao gồm cả những tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.

Tài sản trong pháp luật không chỉ giới hạn ở những vật cụ thể, mà còn bao gồm những giá trị có thể đo lường bằng tiền, chẳng hạn như các quyền tài sản hay giấy tờ có giá trị.

Tài sản là gì

Tài sản đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống, đặc biệt là kinh tế và pháp lý:

  • Trong kinh tế: Tài sản là yếu tố cốt lõi trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Doanh nghiệp sở hữu tài sản như nhà xưởng, máy móc, nguyên vật liệu để tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Ngoài ra, các loại giấy tờ có giá trị như cổ phiếu, trái phiếu là phương tiện huy động vốn và đầu tư.
  • Trong pháp lý: Quyền sở hữu tài sản được pháp luật công nhận và bảo vệ. Mọi giao dịch liên quan đến tài sản như mua bán, chuyển nhượng, thừa kế đều phải tuân thủ theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp. Ngoài ra, tài sản cũng được dùng làm đối tượng bảo đảm trong các hợp đồng vay, thế chấp.

Xem thêm: Tài Sản Doanh Nghiệp Là Gì? Phân Loại Và Vai Trò Trong Hoạt Động Kinh Doanh

2. Phân loại tài sản

2.1. Bất động sản và động sản

  • Bất động sản: Là những tài sản không di dời được, bao gồm đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất, tài nguyên thiên nhiên và các tài sản khác theo quy định của pháp luật.
  • Động sản: Là những tài sản có thể di dời được, không thuộc bất động sản.

2.2. Tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai

  • Tài sản hiện có: Là những tài sản đã tồn tại và thuộc quyền sở hữu của cá nhân, tổ chức.
  • Tài sản hình thành trong tương lai: Là tài sản chưa tồn tại tại thời điểm xác lập giao dịch nhưng chắc chắn sẽ hình thành trong tương lai, như nhà ở đang xây dựng, quyền sở hữu phát sinh từ hợp đồng.

2.3. Tài sản là vật

  • Vật chính và vật phụ: Vật chính là vật có thể tồn tại độc lập, trong khi vật phụ phải đi kèm vật chính.
  • Vật chia được và vật không chia được: Vật chia được là vật có thể phân chia mà không làm mất giá trị sử dụng. Ngược lại, vật không chia được sẽ mất giá trị nếu bị phân chia.
  • Vật tiêu hao và vật không tiêu hao: Vật tiêu hao bị mất đi sau khi sử dụng một lần, còn vật không tiêu hao có thể sử dụng nhiều lần.
  • Vật cùng loại và vật đặc định: Vật cùng loại có những đặc điểm chung, có thể thay thế lẫn nhau. Vật đặc định có đặc điểm riêng biệt không thể thay thế.
  • Vật đồng bộ: Là tập hợp nhiều vật có mối liên kết tạo thành một thể thống nhất, không thể tách rời trong quá trình sử dụng.

2.4. Tài sản là tiền

Tiền là tài sản quan trọng nhất trong nền kinh tế, đóng vai trò là phương tiện thanh toán, lưu thông và tích lũy giá trị. Trong giao dịch dân sự và thương mại, tiền không chỉ là công cụ trao đổi mà còn được dùng làm phương tiện bảo đảm cho các nghĩa vụ tài chính. Ngoài tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các tài sản có thể quy đổi thành tiền cũng được xem là tài sản tiền tệ.

Tiền là một loại tài sản

2.5. Tài sản là giấy tờ có giá

Giấy tờ có giá là những loại giấy tờ thể hiện giá trị tài sản, có thể mua bán, chuyển nhượng, cầm cố hoặc dùng để thanh toán. Một số loại giấy tờ có giá phổ biến bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, séc, kỳ phiếu, hối phiếu, chứng chỉ tiền gửi,..

Những tài sản này có thể được sử dụng trong đầu tư, bảo đảm nghĩa vụ tài chính hoặc làm phương tiện thanh toán thay thế tiền mặt.

Tài sản là giấy tờ có giá

2.6. Quyền tài sản

Quyền tài sản là quyền của một chủ thể đối với tài sản mà họ sở hữu hoặc có quyền khai thác, sử dụng. Quyền tài sản có thể được chuyển nhượng, mua bán, thế chấp và sử dụng làm công cụ bảo đảm trong các giao dịch kinh tế. Một số loại quyền tài sản phổ biến bao gồm: quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất, quyền hưởng lợi từ hợp đồng..

Quyền tài sản là một phần quan trọng của hệ thống tài sản, đóng vai trò trong nhiều hoạt động kinh tế, thương mại và pháp lý.

3. Quyền sở hữu tài sản

3.1. Khái niệm quyền sở hữu tài sản

Quyền sở hữu tài sản là quyền của chủ thể được pháp luật bảo vệ đối với những tài sản mà pháp luật ghi nhận quyền sở hữu. Quyền sở hữu tài sản là hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản.

3.2. Các quyền của chủ sở hữu tài sản

Khi sở hữu một tài sản, chủ sở hữu có ba quyền cơ bản được pháp luật công nhận và bảo vệ. Những quyền này giúp chủ sở hữu quản lý, khai thác và quyết định số phận của tài sản theo ý muốn, miễn là không vi phạm quy định của pháp luật. Cụ thể:

  • Quyền chiếm hữu: Quyền của chủ sở hữu trong việc nắm giữ và kiểm soát tài sản, có thể thực hiện trực tiếp (tự mình quản lý, sử dụng) hoặc gián tiếp (thông qua người khác như thuê, ủy quyền). Việc chiếm hữu tài sản có thể dựa trên căn cứ hợp pháp hoặc quy định của pháp luật.
  • Quyền sử dụng: Là quyền khai thác công dụng của tài sản để phục vụ nhu cầu cá nhân, kinh doanh hoặc tạo ra lợi nhuận. Chủ sở hữu có thể trực tiếp sử dụng tài sản hoặc cho người khác thuê, mượn để khai thác giá trị của tài sản. 
  • Quyền định đoạt: Là quyền quyết định số phận pháp lý của tài sản, bao gồm việc chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp hoặc thậm chí là từ bỏ hay tiêu hủy tài sản. Chủ sở hữu có thể thực hiện quyền này theo ý muốn, nhưng trong một số trường hợp, pháp luật có thể yêu cầu tuân theo các điều kiện hoặc thủ tục nhất định.

3.3. Các trường hợp xác lập quyền sở hữu tài sản

Quyền sở hữu tài sản không chỉ hình thành từ việc mua bán hoặc nhận chuyển nhượng, mà còn có thể được xác lập thông qua nhiều cách khác nhau theo quy định của pháp luật. Dưới đây là các trường hợp phổ biến mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể xác lập quyền sở hữu đối với một tài sản:

  • Thông qua việc tạo lập hợp pháp: Một chủ thể có thể trở thành chủ sở hữu tài sản bằng cách trực tiếp tạo ra tài sản thông qua hoạt động sản xuất, xây dựng hoặc trồng trọt. 

⇒ Ví dụ, một người trồng cây trên đất của mình, xây dựng một căn nhà hợp pháp thì tài sản đó thuộc quyền sở hữu của họ.

  • Thông qua giao dịch hợp pháp: Bao gồm các giao dịch như mua bán, trao đổi, tặng cho hoặc thừa kế. 

⇒ Ví dụ, khi một người mua một tài sản hợp pháp hoặc nhận tài sản từ hợp đồng tặng cho, di chúc thì họ được pháp luật công nhận là chủ sở hữu của tài sản đó.

  • Thông qua việc được Nhà nước giao, cấp hoặc công nhận quyền sở hữu: Quyền sở hữu tài sản có thể được xác lập thông qua quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền

⇒  Ví dụ, khi Nhà nước giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc công nhận quyền sở hữu tài sản theo quy định pháp luật.

  • Thông qua việc chiếm hữu trong các trường hợp pháp luật quy định: Quyền sở hữu có thể được xác lập dựa trên việc chiếm hữu lâu dài, liên tục và không có tranh chấp. 

⇒ Ví dụ, theo quy định về chiếm hữu ngay tình, nếu một cá nhân chiếm hữu tài sản trong một khoảng thời gian nhất định và đáp ứng các điều kiện theo luật, họ có thể được công nhận là chủ sở hữu của tài sản đó.

Kết luận

Hiểu rõ về tài sản không chỉ giúp bạn quản lý tài chính và tài sản cá nhân hiệu quả mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong các giao dịch kinh tế. Dù là cá nhân hay doanh nghiệp, việc nắm vững các khái niệm về tài sản, quyền sở hữu và các hình thức xác lập sở hữu sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn và bảo vệ lợi ích của mình.

X