Trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, thường chiếm từ 40% – 60% tổng tài sản, phản ánh khả năng thanh khoản và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Vậy tài sản ngắn hạn là gì? Nó khác gì so với tài sản dài hạn? Doanh nghiệp cần tính toán và kiểm soát tài sản ngắn hạn ra sao để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả? Hãy cùng Friday tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tài sản ngắn hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn (Current Assets) là những tài sản có tính thanh khoản cao, có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày.
Tài sản ngắn hạn là gì
Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp có những vai trò:
- Đảm bảo khả năng thanh toán: Giúp doanh nghiệp chi trả các chi phí hoạt động hàng ngày, từ lương nhân viên đến thanh toán công nợ.
- Duy trì dòng tiền linh hoạt: Hỗ trợ quản lý dòng tiền hiệu quả, tránh tình trạng thiếu hụt vốn.
- Hỗ trợ hoạt động kinh doanh: Hàng tồn kho, nguyên vật liệu là yếu tố quan trọng để sản xuất và cung cấp dịch vụ.
- Giúp doanh nghiệp ứng phó với rủi ro: Dự trữ tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp đối phó với biến động tài chính hoặc khủng hoảng kinh tế.
Ví dụ: Tiền mặt là tài sản ngắn hạn, đây là tài sản quan trọng giúp giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày. Doanh nghiệp cần có đủ tiền mặt để chi trả lương nhân viên, thanh toán tiền thuê mặt bằng, mua nguyên vật liệu hoặc xử lý các khoản chi phí đột xuất.
Xem thêm: Tài Sản Doanh Nghiệp Là Gì? Phân Loại Và Vai Trò Trong Hoạt Động Kinh Doanh
2. Phân loại tài sản ngắn hạn
Tài sản ngắn hạn bao gồm nhiều loại khác nhau, giúp doanh nghiệp đảm bảo hoạt động liên tục và có đủ nguồn lực tài chính trong thời gian ngắn. Dưới đây là các loại tài sản ngắn hạn phổ biến:
2.1. Tiền và các khoản tương đương tiền
Đây là nhóm tài sản có tính thanh khoản cao nhất, có thể sử dụng ngay lập tức để thanh toán các khoản chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính. Gồm các loại:
- Tiền mặt: Bao gồm tiền giấy, tiền xu tại quỹ của doanh nghiệp, dùng để chi trả ngay các khoản chi phí hoạt động.
- Tiền gửi ngân hàng: Các khoản tiền gửi trong tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm ngắn hạn tại ngân hàng, có thể rút hoặc chuyển đổi nhanh chóng khi cần.
- Khoản tương đương tiền: Các khoản đầu tư ngắn hạn có kỳ hạn dưới 3 tháng, có tính thanh khoản cao và ít rủi ro, như chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn hoặc quỹ đầu tư thị trường tiền tệ.
2.2. Đầu tư tài chính ngắn hạn
Nhóm này bao gồm các khoản đầu tư có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn, thường được sử dụng để tối ưu hóa lợi nhuận từ nguồn vốn nhàn rỗi. Gồm:
- Chứng khoán kinh doanh: Các khoản đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính ngắn hạn nhằm mục đích kiếm lợi nhuận trong ngắn hạn.
- Đầu tư ngắn hạn khác: Các khoản đầu tư khác có kỳ hạn dưới một năm, như trái phiếu chính phủ ngắn hạn hoặc hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn.
2.3. Các khoản phải thu ngắn hạn
Các khoản tiền mà doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng, đối tác hoặc các tổ chức khác trong thời gian ngắn (thường dưới một năm). Gồm:
- Phải thu khách hàng: Số tiền khách hàng nợ doanh nghiệp từ việc mua hàng hóa, dịch vụ nhưng chưa thanh toán.
- Phải thu nội bộ: Khoản công nợ giữa các đơn vị trực thuộc trong cùng một doanh nghiệp hoặc tập đoàn.
- Phải thu khác: Các khoản tiền doanh nghiệp có quyền thu từ các đối tượng khác ngoài khách hàng và nội bộ, chẳng hạn như tiền ứng trước cho nhân viên, tiền bồi thường, thuế giá trị gia tăng được khấu trừ.
2.4. Hàng tồn kho
Hàng tồn kho là các loại tài sản phục vụ cho quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp. Bao gồm:
- Nguyên vật liệu: Các vật tư, nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất như sắt, thép, nhựa, vải, linh kiện điện tử.
- Sản phẩm dở dang: Những sản phẩm đang trong quá trình sản xuất nhưng chưa hoàn thiện để bán ra thị trường
- Thành phẩm: Các sản phẩm đã hoàn thành và bán ra cho khách hàng
- Hàng hóa: các sản phẩm mua vào để bán lại mà không qua quá trình sản xuất, như hàng hóa nhập khẩu hoặc hàng hóa thương mại.
2.5. Tài sản ngắn hạn khác
Tài sản ngắn hạn khác bao gồm các tài sản ngắn hạn không thuộc các danh mục trên những vẫn có vai trò quan trọng trong hoạt động doanh nghiệp.
- Chi phí trả trước ngắn hạn: Các khoản chi phí doanh nghiệp đã thanh toán trước nhưng chưa được phân bổ hết vào chi phí trong kỳ kế toán như tiền thuê văn phòng, bảo hiểm, phí dịch vụ.
- Công cụ dụng cụ: Các tài sản phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh có giá trị nhỏ hoặc thời gian sử dụng ngắn, như máy móc nhỏ, thiết bị văn phòng.
- Tạm ứng: Khoản tiền doanh nghiệp ứng trước cho nhân viên hoặc đối tác để phục vụ công việc, chẳng hạn như chi phí công tác, mua nguyên vật liệu, thanh toán hợp đồng.
3. Phân biệt tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn
3.1.Định nghĩa và phân loại tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn (Fixed Assets) là những tài sản có giá trị lớn, được doanh nghiệp sử dụng trong thời gian dài (thường trên một năm) và không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Tài sản dài hạn bao gồm:
- Tài sản cố định hữu hình: Máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển, nhà xưởng, công trình xây dựng.
- Tài sản cố định vô hình: Bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền, phần mềm.
- Đầu tư tài chính dài hạn: Cổ phiếu, trái phiếu, góp vốn vào doanh nghiệp khác có thời gian nắm giữ trên một năm.
- Bất động sản đầu tư: Nhà, đất được sở hữu để cho thuê hoặc chờ tăng giá trị bán lại.
3.2. Bảng so sánh tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn
Tiêu chí | Tài sản ngắn hạn | Tài sản dài hạn |
Thời gian sử dụng | Dưới 1 năm | Trên 1 năm |
Tính thanh khoản | Cao, dễ chuyển đổi thành tiền | Thấp, khó chuyển đổi ngay |
Mục đích sử dụng | Hỗ trợ hoạt động ngắn hạn | Đầu tư cho dài hạn, sản xuất |
Ví dụ | Tiền mặt, hàng tồn kho, phải thu | Máy móc, nhà xưởng, bằng sáng chế,.. |
Giá trị hao mòn | Ít bị hao mòn | Giảm giá trị theo thời gian |
→ Tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày, trong khi tài sản dài hạn là nền tảng phát triển lâu dài.
4. Cách tính tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn được thể hiện trong phần tài sản của bảng cân đối kế toán và được tính bằng tổng các khoản mục thuộc nhóm tài sản ngắn hạn, cụ thể:
Tài sản ngắn hạn = Tiền và tương đương tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn + Các khoản phải thu ngắn hạn + Hàng tồn kho + Tài sản ngắn hạn khác
Trên bảng cân đối kế toán, tổng tài sản ngắn hạn sẽ được thể hiện tại phần đầu của mục tài sản, giúp phản ánh khả năng thanh khoản và nguồn lực ngắn hạn của doanh nghiệp.
Ví dụ về Tổng tài sản ngắn hạn của Vinhomes JSC
5. Giải đáp các câu hỏi phổ biến về tài sản ngắn hạn
1. Thành phẩm là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, vì đây là sản phẩm đã hoàn thành, sẵn sàng để bán và có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng một năm.
2. Tiền gửi ngân hàng là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, nếu là tiền gửi có kỳ hạn dưới một năm hoặc tài khoản thanh toán. Nếu là tiền gửi dài hạn trên một năm, thì thuộc tài sản dài hạn.
3. Tạm ứng là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, vì đây là khoản chi tạm thời mà doanh nghiệp ứng trước cho nhân viên hoặc đối tác, thường được quyết toán trong thời gian ngắn.
4. Nhà xưởng là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản dài hạn, vì nhà xưởng có giá trị lớn và được sử dụng trong nhiều năm.
5. Hàng hóa là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, vì hàng hóa được giữ để bán trong kỳ kinh doanh ngắn hạn.
6. Phải thu khách hàng là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, vì đây là số tiền doanh nghiệp kỳ vọng thu hồi từ khách hàng trong vòng một năm.
7. Tài sản ngắn hạn tăng nói lên điều gì?
→ Doanh nghiệp có khả năng thanh khoản tốt hơn, dễ dàng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu tài sản ngắn hạn tăng do hàng tồn kho cao hoặc nợ phải thu lớn, có thể là dấu hiệu của quản lý kém.
8. Công cụ dụng cụ là tài sản ngắn hạn hay dài hạn?
→ Tài sản ngắn hạn, nếu có giá trị nhỏ và được phân bổ chi phí trong thời gian ngắn (dưới một năm). Nếu sử dụng lâu dài (trên một năm) và đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định, thì thuộc tài sản dài hạn.
6. Lưu ý khi phân tích tài sản ngắn hạn và ví dụ
Khi đánh giá tài sản ngắn hạn của một doanh nghiệp, bạn cần xem xét một số yếu tố quan trọng để hiểu rõ tình hình tài chính và khả năng thanh toán ngắn hạn. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:
- Tỷ lệ thanh khoản
- Tỷ lệ thanh khoản hiện hành: Được tính bằng tài sản ngắn hạn / nợ ngắn hạn, giúp đánh giá khả năng doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn. Tỷ lệ này cao cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản để thanh toán nợ đến hạn.
- Tỷ lệ nhanh (Acid-test ratio): Chỉ tính các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt (loại bỏ hàng tồn kho) để phản ánh khả năng thanh khoản thực tế hơn.
- Chất lượng các khoản phải thu: Các khoản phải thu lớn có thể là dấu hiệu rủi ro nếu:
- Tỷ lệ phải thu quá hạn cao: Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ.
- Khả năng ghi nhận doanh thu chưa thực sự thu được tiền: Điều này có thể làm sai lệch lợi nhuận và gây hiểu lầm cho nhà đầu tư.
- Rủi ro tín dụng từ khách hàng: Nếu doanh nghiệp không quản lý tốt, có thể dẫn đến nợ xấu và ảnh hưởng đến dòng tiền.
Ví dụ:
Tính đến ngày 31/12/2024, tổng tài sản ngắn hạn của Công ty X đạt 4.500 tỷ đồng, trong đó các khoản phải thu ngắn hạn chiếm 3.200 tỷ đồng, tương đương 71% tổng tài sản ngắn hạn.
→ Điều này cho thấy công ty X đang phụ thuộc quá nhiều vào các khoản phải thu, làm tăng rủi ro thanh khoản và khả năng thu hồi nợ. Nếu khách hàng chậm thanh toán, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh.
Kết luận
Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, đầu tư ngắn hạn và tài sản khác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động và đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Quản lý tốt tài sản ngắn hạn giúp tối ưu dòng tiền, nâng cao hiệu suất kinh doanh và giảm rủi ro tài chính.Sử dụng các phần mềm quản lý như Friday hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi tài sản ngắn hạn hiệu quả, tự động cập nhật dòng tiền, công nợ và báo cáo tài chính. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định nhanh chóng, tối ưu nguồn lực và phát triển bền vững.